Near Future — Going to (Tương lai gần)

A1

Diễn tả dự định đã có kế hoạch từ trước hoặc dự đoán có căn cứ.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + am/is/are + going to + V

Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V?

💡 Cách dùng
  • Dự định, kế hoạch đã quyết định từ trước: I am going to visit my parents this weekend.
  • Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại: Look at those clouds! It is going to rain.
✏️ Ví dụ

We are going to move to a new house next month.

Is she going to attend the meeting?