to wear
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
mặc, đeo
Đừng chỉ tra "to wear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have something such as clothes, shoes, etc. on your body
Câu ví dụ
She wears a hat to protect herself from the sun during outdoor activities .
Cô ấy đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời trong các hoạt động ngoài trời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to bear chịu đựng, cam chịu
Luyện tập
"to wear" nghĩa là gì?