to wear

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc, đeo
🎯
Đừng chỉ tra "to wear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have something such as clothes, shoes, etc. on your body
✏️
Câu ví dụ
She wears a hat to protect herself from the sun during outdoor activities .
Cô ấy đội mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời trong các hoạt động ngoài trời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to wear" nghĩa là gì?