to own
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sở hữu, có
Đừng chỉ tra "to own" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have something as for ourselves
Câu ví dụ
The company owned several patents for their innovative technology .
Công ty sở hữu một số bằng sáng chế cho công nghệ đổi mới của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to own" nghĩa là gì?