Nghĩa tiếng Việt
Trái Đất, Địa Cầu
Đừng chỉ tra "Earth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a big round mass covered in land and water, on which we all live
Câu ví dụ
We should take care of the Earth by reducing our waste.
Chúng ta nên chăm sóc Trái Đất bằng cách giảm lượng rác thải.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"Earth" nghĩa là gì?