Nghĩa tiếng Việt
giữa, trung tâm
Đừng chỉ tra "middle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a position or state equally distant from two extremes
Câu ví dụ
They decided to meet at a middle location that was convenient for everyone .
Họ quyết định gặp nhau tại một địa điểm ở giữa thuận tiện cho mọi người.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"middle" nghĩa là gì?