late

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
muộn, chậm trễ
🎯
Đừng chỉ tra "late" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
doing or happening after the time that is usual or expected
✏️
Câu ví dụ
The train is late by 20 minutes .
Tàu đến muộn 20 phút.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"late" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Time