Nghĩa tiếng Việt
muộn, chậm trễ
Đừng chỉ tra "late" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
doing or happening after the time that is usual or expected
Câu ví dụ
The train is late by 20 minutes .
Tàu đến muộn 20 phút.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
previous trước, trước đây
Luyện tập
"late" nghĩa là gì?