valuable
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quý giá, có giá trị lớn
Definition (English)
worth a large amount of money
Câu ví dụ
The valuable manuscript contains handwritten notes by a famous author .
Bản thảo quý giá chứa các ghi chú viết tay của một tác giả nổi tiếng.
Luyện tập
"valuable" nghĩa là gì?