valuable

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý giá, có giá trị lớn
💡
Definition (English)
worth a large amount of money
✏️
Câu ví dụ
The valuable manuscript contains handwritten notes by a famous author .
Bản thảo quý giá chứa các ghi chú viết tay của một tác giả nổi tiếng.
Luyện tập

"valuable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Value