Nghĩa tiếng Việt
tuổi thơ, thời thơ ấu
Đừng chỉ tra "childhood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period or time of being a child, characterized by significant physical and emotional growth
Câu ví dụ
Emily 's love for reading began in her childhood, when she would lose herself in books for hours on end .
Tình yêu đọc sách của Emily bắt đầu từ thời thơ ấu, khi cô có thể đắm chìm trong sách hàng giờ liền.
Luyện tập
"childhood" nghĩa là gì?