Nghĩa tiếng Việt
cho đến, cho đến khi
Đừng chỉ tra "till" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
up to a particular event or point in time
Câu ví dụ
He promised to stay by her side till the very end .
Anh ấy hứa sẽ ở bên cô ấy cho đến tận cùng.
Luyện tập
"till" nghĩa là gì?