to access
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tiếp cận, có quyền truy cập vào
Đừng chỉ tra "to access" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach or to be able to reach and enter a place
Câu ví dụ
Visitors can access the museum by purchasing tickets at the main entrance .
Du khách có thể tiếp cận bảo tàng bằng cách mua vé tại lối vào chính.
Luyện tập
"to access" nghĩa là gì?