Nghĩa tiếng Việt
lính cứu hỏa, nhân viên cứu hộ
Đừng chỉ tra "firefighter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to put out fires and save people or animals from dangerous situations
Câu ví dụ
The community honored the firefighters for their bravery and dedication during a wildfire .
Cộng đồng đã vinh danh những lính cứu hỏa vì lòng dũng cảm và sự tận tâm của họ trong một trận cháy rừng.
Luyện tập
"firefighter" nghĩa là gì?