sharp

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắc, nhọn
💡
Definition (English)
having a point or edge that can pierce or cut something
✏️
Câu ví dụ
The thorns on the rose bush were sharp, causing a painful prick if touched .
Những cái gai trên bụi hoa hồng rất sắc, gây ra một vết chích đau đớn nếu chạm vào.
Luyện tập

"sharp" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style