total

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, hoàn toàn
💡
Definition (English)
indicating something that is at its greatest degree possible
✏️
Câu ví dụ
The blackout caused total darkness in the city.
Sự cố mất điện đã gây ra bóng tối hoàn toàn trong thành phố.
Luyện tập

"total" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety