storeroom

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kho chứa đồ, phòng chứa đồ
🎯
Đừng chỉ tra "storeroom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room where things are kept while they are not needed or used
✏️
Câu ví dụ
The storeroom is located at the back of the building .
Kho chứa đồ nằm ở phía sau tòa nhà.
✅
Luyện tập

"storeroom" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Houses and Buildings