Nghĩa tiếng Việt
kho chứa đồ, phòng chứa đồ
Đừng chỉ tra "storeroom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room where things are kept while they are not needed or used
Câu ví dụ
The storeroom is located at the back of the building .
Kho chứa đồ nằm ở phía sau tòa nhà.
Luyện tập
"storeroom" nghĩa là gì?