super

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu, tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "super" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very good, pleasant, or impressive
✏️
Câu ví dụ
This café has a super vibe .
Quán cà phê này có không khí siêu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"super" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Large Amount