nighttime

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đêm, ban đêm
🎯
Đừng chỉ tra "nighttime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time when the sun is down and it is dark outside
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa night đêm, tối
✅
Luyện tập

"nighttime" nghĩa là gì?