suitable
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, thích hợp
Definition (English)
appropriate for a certain situation or purpose
Câu ví dụ
The book contains content that is suitable for young readers .
Cuốn sách chứa nội dung phù hợp với độc giả trẻ.
Luyện tập
"suitable" nghĩa là gì?