suitable

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, thích hợp
🎯
Đừng chỉ tra "suitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
appropriate for a certain situation or purpose
✏️
Câu ví dụ
The book contains content that is suitable for young readers .
Cuốn sách chứa nội dung phù hợp với độc giả trẻ.
✅
Luyện tập

"suitable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Adjectives