Nghĩa tiếng Việt
tái
Đừng chỉ tra "rare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of meat) cooked for a short time in a way that the flesh is still red inside
Câu ví dụ
The restaurant specializes in rare cuts of premium-quality meat .
Nhà hàng chuyên về những miếng thịt tái chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
uncommon không phổ biến, hiếm
Luyện tập
"rare" nghĩa là gì?