rare

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái
🎯
Đừng chỉ tra "rare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of meat) cooked for a short time in a way that the flesh is still red inside
✏️
Câu ví dụ
The restaurant specializes in rare cuts of premium-quality meat .
Nhà hàng chuyên về những miếng thịt tái chất lượng cao.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"rare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Uniqueness