mud

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bùn, bùn đất
🎯
Đừng chỉ tra "mud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
earth that has become wet
✏️
Câu ví dụ
Mud baths are believed to have therapeutic benefits for the skin, drawing out impurities and leaving it feeling soft and rejuvenated.
Người ta tin rằng tắm bùn có lợi ích trị liệu cho da, loại bỏ tạp chất và để lại cảm giác mềm mại và trẻ trung.
✅
Luyện tập

"mud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions