Nghĩa tiếng Việt
khởi đầu, bắt đầu
Đừng chỉ tra "beginning" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the point at which something, such as an event, a story, etc. begins
Câu ví dụ
Understanding the beginning of a conflict often provides insight into its resolution .
Hiểu được khởi đầu của một cuộc xung đột thường mang lại cái nhìn sâu sắc về cách giải quyết nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
middle giữa, trung tâm
Luyện tập
"beginning" nghĩa là gì?