food processor
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
máy xay thực phẩm, máy chế biến thức ăn
Đừng chỉ tra "food processor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electric kitchen appliance used to chop, slice, shred, or puree food
Câu ví dụ
She added nuts to the food processor to make a creamy paste .
Cô ấy thêm các loại hạt vào máy xay thực phẩm để làm một hỗn hợp kem.
Luyện tập
"food processor" nghĩa là gì?