food processor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy xay thực phẩm, máy chế biến thức ăn
🎯
Đừng chỉ tra "food processor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electric kitchen appliance used to chop, slice, shred, or puree food
✏️
Câu ví dụ
She added nuts to the food processor to make a creamy paste .
Cô ấy thêm các loại hạt vào máy xay thực phẩm để làm một hỗn hợp kem.
✅
Luyện tập

"food processor" nghĩa là gì?