to publish
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phát hành, xuất bản
Đừng chỉ tra "to publish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publically distribute a piece of music for sale
Câu ví dụ
With the rise of digital distribution platforms , it has become easier for musicians to publish their music to a global audience .
Với sự phát triển của các nền tảng phân phối kỹ thuật số, các nhạc sĩ đã trở nên dễ dàng hơn để phát hành âm nhạc của họ đến khán giả toàn cầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to publish" nghĩa là gì?