Nghĩa tiếng Việt
nhám, thô ráp
Đừng chỉ tra "rough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an uneven or jagged texture
Câu ví dụ
The fabric was rough to the touch , causing irritation against sensitive skin .
Vải thô ráp khi chạm vào, gây kích ứng da nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rocky đá, lởm chởm đá
Trái nghĩa
smooth mịn, nhẵn
Luyện tập
"rough" nghĩa là gì?