rough

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhám, thô ráp
💡
Definition (English)
having an uneven or jagged texture
✏️
Câu ví dụ
The fabric was rough to the touch , causing irritation against sensitive skin .
Vải thô ráp khi chạm vào, gây kích ứng da nhạy cảm.
Luyện tập

"rough" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture