to award

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trao giải, tặng thưởng
🎯
Đừng chỉ tra "to award" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to recognize someone's achievements by giving them something such as an official prize, payment, etc.
✏️
Câu ví dụ
The jury will award the winning design with a cash prize and the opportunity for implementation .
Ban giám khảo sẽ trao giải cho thiết kế chiến thắng với một giải thưởng tiền mặt và cơ hội triển khai.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to award" nghĩa là gì?