to award
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trao giải, tặng thưởng
Đừng chỉ tra "to award" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to recognize someone's achievements by giving them something such as an official prize, payment, etc.
Câu ví dụ
The jury will award the winning design with a cash prize and the opportunity for implementation .
Ban giám khảo sẽ trao giải cho thiết kế chiến thắng với một giải thưởng tiền mặt và cơ hội triển khai.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to award" nghĩa là gì?