Nghĩa tiếng Việt
trái tim, quả tim
Đừng chỉ tra "heart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body part that pushes the blood to go to all parts of our body
Câu ví dụ
The heart pumps blood throughout the body to provide oxygen and nutrients .
Tim bơm máu khắp cơ thể để cung cấp oxy và chất dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"heart" nghĩa là gì?