guest room

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng khách, phòng dành cho khách
🎯
Đừng chỉ tra "guest room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bedroom in a house for guests to stay or sleep in
✏️
Câu ví dụ
The guest room had a cozy reading nook by the window , where visitors could relax with a book and enjoy natural light .
Phòng khách có một góc đọc sách ấm cúng bên cửa sổ, nơi khách có thể thư giãn với một cuốn sách và tận hưởng ánh sáng tự nhiên.
✅
Luyện tập

"guest room" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Houses and Buildings