relative

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người thân, họ hàng
💡
Definition (English)
a family member who is related to us by blood or marriage
✏️
Câu ví dụ
Despite living far away , we keep in touch with our relatives through video calls .
Mặc dù sống xa nhau, chúng tôi vẫn giữ liên lạc với người thân qua các cuộc gọi video.
Luyện tập

"relative" nghĩa là gì?