relative
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
người thân, họ hàng
Definition (English)
a family member who is related to us by blood or marriage
Câu ví dụ
Despite living far away , we keep in touch with our relatives through video calls .
Mặc dù sống xa nhau, chúng tôi vẫn giữ liên lạc với người thân qua các cuộc gọi video.
Luyện tập
"relative" nghĩa là gì?