Nghĩa tiếng Việt
người thân, họ hàng
Đừng chỉ tra "relative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a family member who is related to us by blood or marriage
Câu ví dụ
Despite living far away , we keep in touch with our relatives through video calls .
Mặc dù sống xa nhau, chúng tôi vẫn giữ liên lạc với người thân qua các cuộc gọi video.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"relative" nghĩa là gì?