Nghĩa tiếng Việt
mắt, đôi mắt
Đừng chỉ tra "eye" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a body part on our face that we use for seeing
Câu ví dụ
The doctor used a small flashlight to examine her eyes.
Bác sĩ đã sử dụng một chiếc đèn pin nhỏ để kiểm tra mắt của cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"eye" nghĩa là gì?