Nghĩa tiếng Việt
chính, ban đầu
Đừng chỉ tra "primary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
occurring earliest in time or development
Câu ví dụ
The primary stages of the project involve planning and research .
Các giai đoạn chính của dự án liên quan đến lập kế hoạch và nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
secondary thứ yếu, phụ
Luyện tập
"primary" nghĩa là gì?