however

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuy nhiên, dù vậy
🎯
Đừng chỉ tra "however" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to add a statement that contradicts what was just mentioned
✏️
Câu ví dụ
They were told the product was expensive ; however, it turned out to be quite affordable .
Họ được bảo rằng sản phẩm đắt đỏ; tuy nhiên, nó lại khá phải chăng.
✅
Luyện tập

"however" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctive Adverbs