lobster

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôm hùm, tôm rồng
🎯
Đừng chỉ tra "lobster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sea animal with a shell, a pair of strong, large claws and eight legs
✏️
Câu ví dụ
Lobsters use their powerful claws to defend themselves and catch prey .
Tôm hùm sử dụng càng mạnh mẽ của chúng để tự vệ và bắt mồi.
✅
Luyện tập

"lobster" nghĩa là gì?