Nghĩa tiếng Việt
tôm hùm, tôm rồng
Đừng chỉ tra "lobster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sea animal with a shell, a pair of strong, large claws and eight legs
Câu ví dụ
Lobsters use their powerful claws to defend themselves and catch prey .
Tôm hùm sử dụng càng mạnh mẽ của chúng để tự vệ và bắt mồi.
Luyện tập
"lobster" nghĩa là gì?