Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, bối rối
Đừng chỉ tra "upset" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling disturbed or distressed due to a negative event
Câu ví dụ
Upset by the criticism, she decided to take a break from social media.
Buồn bực vì những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tạm nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"upset" nghĩa là gì?