upset
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, bối rối
Definition (English)
feeling disturbed or distressed due to a negative event
Câu ví dụ
Upset by the criticism, she decided to take a break from social media.
Buồn bực vì những lời chỉ trích, cô ấy quyết định tạm nghỉ ngơi khỏi mạng xã hội.
Luyện tập
"upset" nghĩa là gì?