southern

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phía nam, thuộc nam
🎯
Đừng chỉ tra "southern" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located in the direction of the south
✏️
Câu ví dụ
The southern border of the country is marked by a desert .
Biên giới phía nam của đất nước được đánh dấu bởi một sa mạc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"southern" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location