Nghĩa tiếng Việt
phía nam, thuộc nam
Đừng chỉ tra "southern" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located in the direction of the south
Câu ví dụ
The southern border of the country is marked by a desert .
Biên giới phía nam của đất nước được đánh dấu bởi một sa mạc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
northern phía bắc, bắc
Luyện tập
"southern" nghĩa là gì?