turn

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
🎯
Đừng chỉ tra "turn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place in a road, river, etc. where it bends
✏️
Câu ví dụ
As we approached the turn, we could see the lighthouse standing tall on the cliff .
Khi chúng tôi đến gần khúc cua, chúng tôi có thể nhìn thấy ngọn hải đăng đứng sừng sững trên vách đá.
✅
Luyện tập

"turn" nghĩa là gì?