Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
Đừng chỉ tra "turn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place in a road, river, etc. where it bends
Câu ví dụ
As we approached the turn, we could see the lighthouse standing tall on the cliff .
Khi chúng tôi đến gần khúc cua, chúng tôi có thể nhìn thấy ngọn hải đăng đứng sừng sững trên vách đá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"turn" nghĩa là gì?