desire

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khát vọng, ước muốn
🎯
Đừng chỉ tra "desire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very strong feeling of wanting to do or have something
✏️
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked cookies awakened a sudden desire for something sweet in Mary .
Hương thơm của bánh quy mới nướng đã đánh thức một khao khát đột ngột về thứ gì đó ngọt ngào trong Mary.
✅
Luyện tập

"desire" nghĩa là gì?