Nghĩa tiếng Việt
khát vọng, ước muốn
Đừng chỉ tra "desire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very strong feeling of wanting to do or have something
Câu ví dụ
The aroma of freshly baked cookies awakened a sudden desire for something sweet in Mary .
Hương thơm của bánh quy mới nướng đã đánh thức một khao khát đột ngột về thứ gì đó ngọt ngào trong Mary.
Luyện tập
"desire" nghĩa là gì?