checkup

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra sức khỏe, khám sức khỏe toàn diện
🎯
Đừng chỉ tra "checkup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a complete medical examination of the body to see if there are any health issues
✏️
Câu ví dụ
During the checkup, the physician conducted various tests to evaluate her health .
Trong quá trình kiểm tra sức khỏe, bác sĩ đã tiến hành nhiều xét nghiệm để đánh giá tình trạng sức khỏe của cô ấy.
✅
Luyện tập

"checkup" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness