to fail
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trượt, thi trượt
Đừng chỉ tra "to fail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be unsuccessful in an examination or course
Câu ví dụ
Mark failed the history exam because he did n't study the material .
Mark đã trượt bài kiểm tra lịch sử vì không học tài liệu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to fail" nghĩa là gì?