to divide

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia, phân chia
🎯
Đừng chỉ tra "to divide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(mathematics) to calculate how many times a number contains another number
✏️
Câu ví dụ
Dividing a number by itself equals 1 .
Chia một số cho chính nó bằng 1.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to divide" nghĩa là gì?