to divide
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chia, phân chia
Đừng chỉ tra "to divide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) to calculate how many times a number contains another number
Câu ví dụ
Dividing a number by itself equals 1 .
Chia một số cho chính nó bằng 1.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to divide" nghĩa là gì?