spoken

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói, khẩu ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "spoken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
communicated orally rather than in written form
✏️
Câu ví dụ
The spoken instructions guided them through the assembly process .
Các hướng dẫn bằng lời nói đã hướng dẫn họ qua quy trình lắp ráp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"spoken" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result