Nghĩa tiếng Việt
nói, khẩu ngữ
Đừng chỉ tra "spoken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
communicated orally rather than in written form
Câu ví dụ
The spoken instructions guided them through the assembly process .
Các hướng dẫn bằng lời nói đã hướng dẫn họ qua quy trình lắp ráp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
written viết, được viết
Luyện tập
"spoken" nghĩa là gì?