Nghĩa tiếng Việt
nước mưa, mưa
Đừng chỉ tra "rainwater" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
drops of water that have fallen from the sky as rain
Câu ví dụ
She was concerned about the quality of the rainwater after the storm .
Cô ấy lo lắng về chất lượng của nước mưa sau cơn bão.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rain mưa
Luyện tập
"rainwater" nghĩa là gì?