Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)

B1

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + have/has + V3/-ed

Phủ định: S + have/has + not + V3/-ed

Nghi vấn: Have/Has + S + V3/-ed?

💡 Cách dùng
  • Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời gian: I have visited Paris.
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn: She has lived here for 5 years.
✏️ Ví dụ

We have finished our homework.

Has he ever been to Japan?