Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, ít có khả năng
Đừng chỉ tra "unlikely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a low chance of happening or being true
Câu ví dụ
It 's unlikely that they will finish the project on time given the current progress .
Không có khả năng họ sẽ hoàn thành dự án đúng hạn với tiến độ hiện tại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
improbable không chắc chắn, ít có khả n...
Trái nghĩa
likely có khả năng, có thể xảy ra
Luyện tập
"unlikely" nghĩa là gì?