unlikely

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, ít có khả năng
💡
Definition (English)
having a low chance of happening or being true
✏️
Câu ví dụ
It 's unlikely that they will finish the project on time given the current progress .
Không có khả năng họ sẽ hoàn thành dự án đúng hạn với tiến độ hiện tại.
Luyện tập

"unlikely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Likeliness