Nghĩa tiếng Việt
cổ điển, kiệt tác
Đừng chỉ tra "classic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a well-known and highly respected piece of writing, music, or movie that is considered valuable and of high quality
Câu ví dụ
Many students study Shakespeare's classics in school.
Nhiều học sinh nghiên cứu các tác phẩm kinh điển của Shakespeare ở trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
classical cổ điển
Luyện tập
"classic" nghĩa là gì?