classic

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ điển, kiệt tác
🎯
Đừng chỉ tra "classic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a well-known and highly respected piece of writing, music, or movie that is considered valuable and of high quality
✏️
Câu ví dụ
Many students study Shakespeare's classics in school.
Nhiều học sinh nghiên cứu các tác phẩm kinh điển của Shakespeare ở trường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa classical cổ điển
✅
Luyện tập

"classic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này