Nghĩa tiếng Việt
mũi tiêm, sự tiêm
Đừng chỉ tra "shot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an act of a drug injection to the body
Câu ví dụ
After the shot, he felt a little dizzy .
Sau khi tiêm, anh ấy cảm thấy hơi chóng mặt.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"shot" nghĩa là gì?