Nghĩa tiếng Việt
sống, chưa nấu chín
Đừng chỉ tra "raw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to foods that have not been exposed to heat or any form of cooking
Câu ví dụ
He liked his steak cooked rare , almost raw in the center .
Anh ấy thích bít tết của mình được nấu tái, gần như sống ở giữa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"raw" nghĩa là gì?