Nghĩa tiếng Việt
trị giá, tương đương với
Đừng chỉ tra "worth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
equal to a specified amount of money, etc.
Câu ví dụ
The car is worth $ 10,000 according to the appraisal .
Chiếc xe đáng giá 10.000 $ theo đánh giá.
Luyện tập
"worth" nghĩa là gì?