Nghĩa tiếng Việt
phim ly kỳ, tiểu thuyết trinh thám
Đừng chỉ tra "thriller" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a movie, novel, etc. with an exciting plot that deals with crime
Câu ví dụ
They recommended a thriller for the next movie night .
Họ đã đề xuất một phim kinh dị cho buổi xem phim tới.
Luyện tập
"thriller" nghĩa là gì?