thriller

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phim ly kỳ, tiểu thuyết trinh thám
🎯
Đừng chỉ tra "thriller" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a movie, novel, etc. with an exciting plot that deals with crime
✏️
Câu ví dụ
They recommended a thriller for the next movie night .
Họ đã đề xuất một phim kinh dị cho buổi xem phim tới.
✅
Luyện tập

"thriller" nghĩa là gì?