Nghĩa tiếng Việt
vẫn, còn
Đừng chỉ tra "still" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
up to now or the time stated
Câu ví dụ
The concert tickets are still available .
Vé buổi hòa nhạc vẫn còn sẵn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"still" nghĩa là gì?