still

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẫn, còn
🎯
Đừng chỉ tra "still" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
up to now or the time stated
✏️
Câu ví dụ
The concert tickets are still available .
Vé buổi hòa nhạc vẫn còn sẵn.
✅
Luyện tập

"still" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past