Nghĩa tiếng Việt
đức tin, niềm tin
Đừng chỉ tra "faith" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strong belief in a particular god or religion
Câu ví dụ
The preacher 's powerful sermon inspired a renewed sense of faith among the congregation .
Bài giảng mạnh mẽ của nhà truyền đạo đã truyền cảm hứng cho một cảm giác đức tin được đổi mới trong hội chúng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"faith" nghĩa là gì?