visitor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khách tham quan, người viếng thăm
🎯
Đừng chỉ tra "visitor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who enters a place, such as a building, city, or website, for a particular purpose
✏️
Câu ví dụ
As a tourist destination , the city attracts millions of visitors each year , eager to explore its attractions and culture .
Là một điểm đến du lịch, thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, háo hức khám phá các điểm tham quan và văn hóa của nó.
✅
Luyện tập

"visitor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này